plight
plight /plaɪt/ nghĩa là trách nhiệm về hậu quả; rủi ro; nguy hiểm
Các nghĩa
-
trách nhiệm về hậu quả; rủi ro; nguy hiểm
Responsibility for ensuing consequences; risk; danger; peril.
They understood my plight.
He was not sympathetic to my plight.
She was not sympathetic to my plight.
-
tình huống nguy hiểm
An instance of danger or peril; a dangerous moment or situation.
-
lỗi lầm; tội lỗi
Blame; culpability; fault; wrong-doing; sin; crime.
-
bổn phận; nhiệm vụ
One's office; duty; charge.
Dạng khác
- plights plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn