← Từ điển

pleural

C2 noun

pleural /ˈplʊɹ.əl/ nghĩa là mảnh vảy trong mai rùa

Các nghĩa

  1. mảnh vảy trong mai rùa

    An internal segment of the turtle carapace.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn