pleat
pleat /pliːt/ nghĩa là xếp nếp, gấp nếp
Các nghĩa
-
xếp nếp, gấp nếp
To form one or more pleats in a piece of fabric or a garment.
-
tết, bện
To plait.
pleat my hair
Dạng khác
- pleats present, singular, third-person
- pleating participle, present
- pleated participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn