pleasantry
pleasantry /ˈplɛzəntɹi/ nghĩa là lời xã giao, lời nói lịch sự
Các nghĩa
-
lời xã giao, lời nói lịch sự
A casual, courteous remark.
-
lời đùa cợt, câu nói vui
A playful remark; a jest.
Dạng khác
- pleasantries plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ