← Từ điển

pleasantry

C2 noun

pleasantry /ˈplɛzəntɹi/ nghĩa là lời xã giao, lời nói lịch sự

Các nghĩa

  1. lời xã giao, lời nói lịch sự

    A casual, courteous remark.

    countable · proscribed · sometimes · uncountable

  2. lời đùa cợt, câu nói vui

    A playful remark; a jest.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ