← Từ điển

playschool

C2 noun

playschool nghĩa là trường mẫu giáo, nhà trẻ

Các nghĩa

  1. trường mẫu giáo, nhà trẻ

    a nursery school, kindergarten

    Tom goes to playschool.

    She's my oldest friend. I've known her since playschool.

Dạng khác