← Từ điển

playmaker

C2 noun

playmaker nghĩa là cầu thủ kiến tạo, người tổ chức tấn công

Các nghĩa

  1. cầu thủ kiến tạo, người tổ chức tấn công

    A sportsman who leads attacks for his team and creates chances to score.

Dạng khác