playmaker
playmaker nghĩa là cầu thủ kiến tạo, người tổ chức tấn công
Các nghĩa
-
cầu thủ kiến tạo, người tổ chức tấn công
A sportsman who leads attacks for his team and creates chances to score.
Dạng khác
- playmakers plural
playmaker nghĩa là cầu thủ kiến tạo, người tổ chức tấn công
cầu thủ kiến tạo, người tổ chức tấn công
A sportsman who leads attacks for his team and creates chances to score.