← Từ điển
plate
A2
noun
/ˈpleɪ̯t/
Các nghĩa
bạc, vàng (kim loại quý)
Precious metal, especially silver.
uncountable · usually
Dạng khác
plates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi