← Từ điển

plasterwork

C2 noun

plasterwork /ˈplæstɚˌwɝk/ nghĩa là công trình trát vữa, thạch cao trang trí

Các nghĩa

  1. công trình trát vữa, thạch cao trang trí

    Architectural work executed in plaster.

    countable · uncountable

Dạng khác