← Từ điển
planitia
C2
noun
/pləˈnɪʃə/
planitia
/pləˈnɪʃə/
nghĩa là
đồng bằng thấp
Các nghĩa
đồng bằng thấp
A low plain.
Dạng khác
planitias
plural
planitiae
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi