plaint
plaint /pleɪnt/ nghĩa là lời than phiền, lời kêu ca
Các nghĩa
-
lời than phiền, lời kêu ca
A complaint.
Dạng khác
- plaints plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
plaint /pleɪnt/ nghĩa là lời than phiền, lời kêu ca
lời than phiền, lời kêu ca
A complaint.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn