pixilated
pixilated nghĩa là lập dị, kỳ quặc như bị tiên dắt mũi
Các nghĩa
-
lập dị, kỳ quặc như bị tiên dắt mũi
Behaving in an eccentric manner, as though led by pixies.
-
kỳ ảo, tinh nghịch
Whimsical.
-
say rượu
Drunk.
Dạng khác
- more pixilated comparative
- most pixilated superlative