← Từ điển

piton

C2 verb

piton /ˈpiːˌtɒn/ nghĩa là đóng piton (vào đá/băng để leo núi)

Các nghĩa

  1. đóng piton (vào đá/băng để leo núi)

    To put pitons into a rock/ice to facilitate climbing.

Dạng khác