← Từ điển

pito

C2 noun

pito nghĩa là bia pito (bia làm từ kê hoặc cao lương lên men ở Tây Phi)

Các nghĩa

  1. bia pito (bia làm từ kê hoặc cao lương lên men ở Tây Phi)

    penis.

    slang

    A coward with no pito.

Dạng khác