pito
pito nghĩa là bia pito (bia làm từ kê hoặc cao lương lên men ở Tây Phi)
Các nghĩa
-
bia pito (bia làm từ kê hoặc cao lương lên men ở Tây Phi)
penis.
A coward with no pito.
Dạng khác
- pitos plural
pito nghĩa là bia pito (bia làm từ kê hoặc cao lương lên men ở Tây Phi)
bia pito (bia làm từ kê hoặc cao lương lên men ở Tây Phi)
penis.
A coward with no pito.