pith
pith /paɪθ/ nghĩa là ruột cây, lõi xốp
Các nghĩa
-
ruột cây, lõi xốp
One divided by pi, that is, 1/π (approximately 0.31831…).
thought it was the two-sixths power of pi, and teh^([sic]) secondpower of six piths
Dạng khác
- piths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối