← Từ điển

piss

A2 intj

Các nghĩa

  1. mẹ kiếp

    Expresses anger, disappointment or dissatisfaction.

    mildly · vulgar

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn