piscina
piscina /pɪˈsiːnə/ nghĩa là bồn rửa thánh (trong nhà thờ)
Các nghĩa
-
bồn rửa thánh (trong nhà thờ)
A drained basin near a church's altar for the disposal of water from liturgical ablutions.
-
bể cá, bể nước (nuôi cá hoặc trồng cây thủy sinh)
A basin or tank, especially one for holding fishes or for growing aquatic plants.
Dạng khác
- piscinas plural
- piscinae plural