piragua
piragua nghĩa là món tráng miệng đông lạnh kiểu Puerto Rico, hình chóp, làm từ đá bào phủ siro trái cây
Các nghĩa
-
món tráng miệng đông lạnh kiểu Puerto Rico, hình chóp, làm từ đá bào phủ siro trái cây
A Puerto Rican frozen dessert, shaped like a pyramid, made of shaved ice and covered with fruit-flavored syrup.
Dạng khác
- piraguas plural