← Từ điển

piragua

C2 noun

piragua nghĩa là món tráng miệng đông lạnh kiểu Puerto Rico, hình chóp, làm từ đá bào phủ siro trái cây

Các nghĩa

  1. món tráng miệng đông lạnh kiểu Puerto Rico, hình chóp, làm từ đá bào phủ siro trái cây

    A Puerto Rican frozen dessert, shaped like a pyramid, made of shaved ice and covered with fruit-flavored syrup.

Dạng khác