pipes
pipes /paɪps/ nghĩa là đàn ống
Các nghĩa
-
đàn ống
A single pipe organ.
Our water pipes burst.
Run pipes under the floor.
The water pipes froze and then burst.
-
giọng hát
One's vocal capacity.
-
bắp tay
Biceps.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều