← Từ điển

pinned

B1 adj

pinned /pɪnd/ nghĩa là có ghim, có đinh ghim

Các nghĩa

  1. có ghim, có đinh ghim

    Having (a specified kind or number of) pins.

    in-compounds · not-comparable

    a three-pinned arch

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ