pind
pind /pɪnd/ nghĩa là giam hãm, hạn chế
Các nghĩa
-
giam hãm, hạn chế
To confine within narrow limits, constrain.
Dạng khác
- pinds present, singular, third-person
- pinding participle, present
- pinded participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ