pincers
pincers /ˈpɪnsəɹz/ nghĩa là kềm, kìm
Các nghĩa
-
kềm · kìm
A gripping tool, pivoted like a pair of scissors, but with blunt jaws.
Scorpions have large pincers.
The crab's pincers tightened around my wrist.
-
càng (tôm, cua)
The front claws of crustaceans such as lobsters.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ