pin
pin /pɪn/ nghĩa là màng mắt, vảy cá (ở mắt)
Các nghĩa
-
màng mắt, vảy cá (ở mắt)
A cataract of the eye.
Please input your PIN number.
You could have heard a pin drop.
Roy fastened the medal with a pin.
Dạng khác
- pins plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn