← Từ điển

pilonidal

C2 adj

pilonidal nghĩa là có lông mọc ngược tạo thành nang hoặc áp xe

Các nghĩa

  1. có lông mọc ngược tạo thành nang hoặc áp xe

    Having body hairs which have grown in a concentrated area on the skin and formed a cyst or abscess.

    not-comparable