← Từ điển

pillage

C1 noun

pillage /ˈpɪl.ɪd͡ʒ/ nghĩa là chiến lợi phẩm

Các nghĩa

  1. chiến lợi phẩm

    The spoils of war.

    countable · uncountable

    Which pillage they with merry march bring home.

  2. sự cướp bóc

    The act of pillaging.

    countable · uncountable

Dạng khác