pillage
pillage /ˈpɪl.ɪd͡ʒ/ nghĩa là chiến lợi phẩm
Các nghĩa
-
chiến lợi phẩm
The spoils of war.
Which pillage they with merry march bring home.
-
sự cướp bóc
The act of pillaging.
Dạng khác
- pillages plural
pillage /ˈpɪl.ɪd͡ʒ/ nghĩa là chiến lợi phẩm
chiến lợi phẩm
The spoils of war.
Which pillage they with merry march bring home.
sự cướp bóc
The act of pillaging.