← Từ điển

piles

B2 noun

Các nghĩa

  1. hàng đống

    A large amount of.

    informal · plural · plural-only

    He must earn piles of money.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn