← Từ điển

pike

B1 noun

Các nghĩa

  1. dân du mục, người lang thang

    A gypsy, itinerant tramp, or traveller from any ethnic background; a pikey.

    derogatory · ethnic · slang · slur

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối