← Từ điển
pigman
C2
noun
pigman
nghĩa là
người chăn lợn
Các nghĩa
người chăn lợn
A farm worker who looks after pigs.
Dạng khác
pigmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi