← Từ điển

PIG

A1 noun

PIG nghĩa là kỹ thuật vận động cử tri (Anh)

Các nghĩa

  1. kỹ thuật vận động cử tri (Anh)

    Persuade, Identify, GOTV, an electoral technique commonly employed in the United Kingdom.

    countable · uncountable

    Don't eat like a pig.

    Why are you with a pig?

    The pig is growing fat.

  2. cảnh sát mặc đồ bảo hộ

    Police in gear.

    countable · uncountable

Dạng khác