← Từ điển

pictograph

C2 noun

pictograph /ˈpɪk.tə.ɡɹæf/ nghĩa là chữ tượng hình

Các nghĩa

  1. chữ tượng hình

    A picture that represents a word or an idea.

  2. ký tự đồ họa

    A graphic character.

  3. biểu đồ hình ảnh

    A graph that represents numerical data using pictures.

Dạng khác