← Từ điển
Piazza
C1
name
Piazza
nghĩa là
họ Piazza
Các nghĩa
họ Piazza
A surname.
Tom took a vaporetto to Piazza San Marco.
Dạng khác
Piazzas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi