← Từ điển
phut
C2
verb
/fʌt/
phut
/fʌt/
nghĩa là
phụt ra
Các nghĩa
phụt ra
To produce such a sound.
Dạng khác
phuts
present, singular, third-person
phutting
participle, present
phutted
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi