phrenic
phrenic /ˈfɹɛnɪk/ nghĩa là thuộc cơ hoành
Các nghĩa
-
thuộc cơ hoành
Of or pertaining to the diaphragm
-
thuộc tâm trí, thuộc trí óc
Relating to the mind or mental activity
Dạng khác
- more phrenic comparative
- most phrenic superlative
phrenic /ˈfɹɛnɪk/ nghĩa là thuộc cơ hoành
thuộc cơ hoành
Of or pertaining to the diaphragm
thuộc tâm trí, thuộc trí óc
Relating to the mind or mental activity