← Từ điển

phrenic

C2 adj

phrenic /ˈfɹɛnɪk/ nghĩa là thuộc cơ hoành

Các nghĩa

  1. thuộc cơ hoành

    Of or pertaining to the diaphragm

  2. thuộc tâm trí, thuộc trí óc

    Relating to the mind or mental activity

Dạng khác