← Từ điển
chat show
B1
noun
chat show
nghĩa là
chương trình trò chuyện
Các nghĩa
chương trình trò chuyện
Synonym of talk show.
uk
Dạng khác
chat shows
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi