← Từ điển
photocopy
B1
noun
/ˈfəʊtəˌkɒpi/
Các nghĩa
photocopy
A copy made using a photocopier.
Dạng khác
photocopies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi