← Từ điển

phonics

C2 noun

phonics /ˈfɑnɪks/ nghĩa là ngữ âm học (nghiên cứu cách biểu thị âm thanh bằng chữ viết)

Các nghĩa

  1. ngữ âm học (nghiên cứu cách biểu thị âm thanh bằng chữ viết)

    The study of how the sounds of words are represented by spelling.

    uncountable

  2. phương pháp dạy đọc theo âm (dạy đọc bằng cách phát âm từng chữ)

    A method of teaching elementary reading based on the phonetic interpretation of normal spelling.

    uncountable

  3. ngữ âm học

    Phonetics.

    uncountable

  4. âm học

    Acoustics.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ