phones
phones /foʊnz/ nghĩa là tai nghe
Các nghĩa
-
tai nghe
headphones
I love Android phones.
I have push button phones.
The phones aren't working.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ