phlox
phlox /flɑks/ nghĩa là cây phlox
Các nghĩa
-
cây phlox
Any flowering plant of the genus Phlox.
Dạng khác
- phlox plural
- phloxes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
phlox /flɑks/ nghĩa là cây phlox
cây phlox
Any flowering plant of the genus Phlox.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn