philosophical
philosophical /ˌfɪl.əˈsɑ.fɪ.kl̩/ nghĩa là thuộc về triết học
Các nghĩa
-
thuộc về triết học
Of, or pertaining to, philosophy.
Tom is philosophical.
He's quite philosophical about his demotion.
I don't think Tom is the philosophical type.
-
lý trí, thâm trầm
Rational; analytic or critically minded; thoughtful.
His richly philosophical intellect was not at any time affected by unrealities.
-
bình thản, khắc kỷ
Detached, calm, stoic.
She bore the desertion with philosophical indifference.
Dạng khác
- more philosophical comparative
- most philosophical superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ