← Từ điển
Philoctetes
C2
name
/ˌfɪləkˈtiːtiːz/
Philoctetes
/ˌfɪləkˈtiːtiːz/
nghĩa là
Phi-lốc-tét
Các nghĩa
Phi-lốc-tét
A male given name of historical usage.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi