← Từ điển

Phillips

B1 noun

Phillips /ˈfɪlɪps/ nghĩa là tuốc nơ vít Phillips

Các nghĩa

  1. tuốc nơ vít Phillips

    A Phillips screwdriver.

    Pass me a Phillips screwdriver.

    A flat one or a Phillips-head one?

    Hand me the Phillips-head screwdriver.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ