← Từ điển
pharmaceutical
B2
noun
/ˌfɑɹ.məˈs(j)u.tɪ.kl̩/
Các nghĩa
dược phẩm
A pharmaceutical or pharmacological preparation or product; a drug.
Dạng khác
pharmaceuticals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi