← Từ điển
phare
C2
noun
phare
nghĩa là
hải đăng, đèn hiệu
Các nghĩa
hải đăng, đèn hiệu
beacon
ngọn hải đăng
lighthouse
Dạng khác
phares
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi