← Từ điển

phalangeal

C2 adj

phalangeal nghĩa là thuộc đốt ngón

Các nghĩa

  1. thuộc đốt ngón

    Relating to a phalanx.

    not-comparable

  2. thuộc đốt ngón tay, đốt ngón chân

    Relating to a phalange.

    not-comparable