phalange
phalange /ˈfeɪlændʒ/ nghĩa là đốt ngón tay, đốt ngón chân
Các nghĩa
-
đốt ngón tay, đốt ngón chân
Synonym of phalanx (“one of the bones of the finger or toe”).
-
đốt bàn chân (của côn trùng)
Any of the joints of an insect's tarsus.
-
bó nhị đực dính nhau
A bundle of stamens joined by their filaments.
-
phalanstery, công xã Pha-lăng
A phalanstery.
Dạng khác
- phalanges plural