← Từ điển
Pha
C2
name
Pha
nghĩa là
họ Pha
Các nghĩa
họ Pha
A surname from Vietnamese.
Dạng khác
Phas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi