← Từ điển

Petro

C2 name

Petro nghĩa là tên riêng nam Petro (phiên âm từ Петро, tương đương Peter)

Các nghĩa

  1. tên riêng nam Petro (phiên âm từ Петро, tương đương Peter)

    A transliteration of the Carpathian Rusyn, Pannonian Rusyn, or Ukrainian male given name Петро (Petro), equivalent to Peter.

    Petro isn't reading a book.

  2. họ Petro

    A surname.

Dạng khác