peterman
peterman nghĩa là ngư dân
Các nghĩa
-
ngư dân
A fisherman.
-
thuyền đánh cá hai đầu giống nhau
A fishing boat with identical bow and stern.
Dạng khác
- petermen plural
peterman nghĩa là ngư dân
ngư dân
A fisherman.
thuyền đánh cá hai đầu giống nhau
A fishing boat with identical bow and stern.