← Từ điển

pesarattu

C2 noun

pesarattu nghĩa là bánh crepe làm từ bột đậu xanh

Các nghĩa

  1. bánh crepe làm từ bột đậu xanh

    A crepe-like bread made with green gram batter.

    india · countable · uncountable

Dạng khác