perusal
perusal /pəˈɹuːzl̩/ nghĩa là sự nghiên cứu kỹ lưỡng
Các nghĩa
-
sự nghiên cứu kỹ lưỡng
Studying something carefully; a careful study.
Please find attached the relevant documents for your perusal.
Having therefore no assistance but from general grammar, I applied myself to the perusal of our writers;
-
sự xem qua, sự đọc lướt
Giving something a cursory scan; a cursory scan.
Dạng khác
- perusals plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ