← Từ điển

Pershing

C2 name

Pershing /ˈpɝʃɪŋ/ nghĩa là họ Pershing

Các nghĩa

  1. họ Pershing

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Fulton, Indiana

    An unincorporated community in Fulton County, Indiana.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ở quận Jackson, Indiana

    A township in Jackson County, Indiana.

    countable · uncountable

  4. thị trấn ở quận Burt, Nebraska

    A township in Burt County, Nebraska.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất và nơi ấn định cho thống kê ở quận Osage, Oklahoma

    An unincorporated community and census-designated place in Osage County, Oklahoma.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ở quận Taylor, Wisconsin

    A town in Taylor County, Wisconsin.

    countable · uncountable

Dạng khác