Pershing
Pershing /ˈpɝʃɪŋ/ nghĩa là họ Pershing
Các nghĩa
-
họ Pershing
A surname.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Fulton, Indiana
An unincorporated community in Fulton County, Indiana.
-
thị trấn ở quận Jackson, Indiana
A township in Jackson County, Indiana.
-
thị trấn ở quận Burt, Nebraska
A township in Burt County, Nebraska.
-
cộng đồng chưa hợp nhất và nơi ấn định cho thống kê ở quận Osage, Oklahoma
An unincorporated community and census-designated place in Osage County, Oklahoma.
-
thị trấn ở quận Taylor, Wisconsin
A town in Taylor County, Wisconsin.
Dạng khác
- Pershings plural